Cách dùng "我来给你送口吃的" (wǒ lái gěi nǐ sòng kǒu chī de) trong hội thoại tiếng Trung
我来给你送口吃的
nên mang đồ ăn đến cho ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:23
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是听说 你一直没怎么吃东西了 | wǒ zhǐ shì tīng shuō nǐ yì zhí méi zěn me chī dōng xī le | ta chỉ nghe nói ngài đã lâu không ăn uống gì rồi, |
| 2▶ | 我来给你送口吃的 | wǒ lái gěi nǐ sòng kǒu chī de | nên mang đồ ăn đến cho ngài. |
| 3 | 你吃完我就走 | nǐ chī wán wǒ jiù zǒu | Ngài ăn xong ta sẽ đi. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
jiù zhǐ néng zài nǐ men de zhè bèi rén lǐ zhǎo levậy chỉ có thể chọn từ thế hệ của các con.

HSK 7
0:03s
fēng yǔ yù lái zhèng hǎo ràng zǔ fù kàn kànMưa gió sắp kéo đến, vừa hay để tổ phụ xem thử,

HSK 7
0:03s
shuí cái shì zhēn zhèng néng dān dé qǐ zhèng jiā de rénai mới là người thực sự có thể gánh vác Trịnh gia.


