Cách dùng "终将会过去的" (zhōng jiāng huì guò qù de) trong hội thoại tiếng Trung
终将会过去的
zhōng jiāng huì guò qù de
rồi cũng sẽ qua thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
4:47
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过去的 | guò qù de | chuyện quá khứ |
| 2▶ | 终将会过去的 | zhōng jiāng huì guò qù de | rồi cũng sẽ qua thôi. |
| 3 | 如果你想哭 | rú guǒ nǐ xiǎng kū | Nếu ngài muốn khóc |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
jiù zhǐ néng zài nǐ men de zhè bèi rén lǐ zhǎo levậy chỉ có thể chọn từ thế hệ của các con.

HSK 7
0:03s
fēng yǔ yù lái zhèng hǎo ràng zǔ fù kàn kànMưa gió sắp kéo đến, vừa hay để tổ phụ xem thử,

HSK 7
0:03s
shuí cái shì zhēn zhèng néng dān dé qǐ zhèng jiā de rénai mới là người thực sự có thể gánh vác Trịnh gia.


