Cách dùng "祖父已经不在了" (zǔ fù yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
祖父已经不在了
Tổ phụ đã không còn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:07
lǎo yé zhǐ shì fēn fù jiāng èr gōng zi sòng dé yuè yuǎn yuè hǎo
老爷只是吩咐 将二公子送得越远越好
“Lão gia chỉ dặn là đưa nhị công tử đi càng xa càng tốt.”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEzǔ祖
fù父
yǐ已
jīng经
bù不
zài在
le了
“Tổ phụ đã không còn nữa.”
LINE 0318:20
jīn hòu zhèng jiā yóu wǒ zhǔ shì qǐ chéng huí líng ān èr gōng zi
今后郑家由我主事 启程回凌安 二公子
“Từ nay Trịnh gia do ta làm chủ. Lập tức khởi hành về Lăng An. Nhị công tử,”
Show Information