Cách dùng "我就在你的身后陪着你" (wǒ jiù zài nǐ de shēn hòu péi zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就在你的身后陪着你
Ta sẽ ở phía sau ngài, bầu bạn cùng ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
5:22
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想哭就哭 | xiǎng kū jiù kū | Muốn khóc thì cứ khóc. |
| 2▶ | 我就在你的身后陪着你 | wǒ jiù zài nǐ de shēn hòu péi zhe nǐ | Ta sẽ ở phía sau ngài, bầu bạn cùng ngài. |
| 3 | 这面真好吃 | zhè miàn zhēn hǎo chī | Mì này ngon thật. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ guǒ rán zài zhè tā men dōu shuō xún bú dào nǐQuả nhiên ngài ở đây. Mọi người đều nói không tìm thấy ngài,

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ wán quán dì gǎn tóng shēn shòuhoàn toàn cảm thông cho tâm trạng lúc này của ngài được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s















