Cách dùng "婆婆妈妈 吵得我耳朵疼" (pó pó mā mā chǎo dé wǒ ěr duǒ téng) trong hội thoại tiếng Trung
婆婆妈妈 吵得我耳朵疼
Lề mề chậm chạp, cãi nhau làm ta nhức hết cả tai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:33
xīng星
ér儿
“Tinh Nhi.”
LINE 0226:36
PLAYING SCENEpó pó mā mā chǎo dé wǒ ěr duǒ téng
婆婆妈妈 吵得我耳朵疼
“Lề mề chậm chạp, cãi nhau làm ta nhức hết cả tai.”
LINE 0326:38
zǒu走
kāi开
“Tránh ra.”
Show Information