Cách dùng "四体不勤" (sì tǐ bù qín) trong hội thoại tiếng Trung
四体不勤
Tay chân lười biếng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:10
shā杀
“giết.”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEsì四
tǐ体
bù不
qín勤
“Tay chân lười biếng,”
LINE 0330:12
shā杀
“giết.”
Show Information