Cách dùng "万物相生相克" (wàn wù xiāng shēng xiāng kè) trong hội thoại tiếng Trung

wànxiāngshēngxiāng

Vạn vật tương sinh tương khắc,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:08
jiù
zhēn
de
qīng
chǔ
le

thì ta thực sự không rõ.

LINE 0207:11
PLAYING SCENE
wàn
xiāng
shēng
xiāng

Vạn vật tương sinh tương khắc,

LINE 0307:13
zhǐ
yào
zhǎo
dào
shān
shēng
zhǎng
de
fāng

chỉ cần tìm thấy nơi có nấm Sơn Từ mọc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp07:11
TMDB ID262932