Cách dùng "一个不小心就这样了" (yí gè bù xiǎo xīn jiù zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
一个不小心就这样了
một lần bất cẩn là thành thế này đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:03
mǎ马
yǒu有
shī失
tí蹄
“ngựa có khi lỡ bước,”
LINE 0225:04
PLAYING SCENEyí一
gè个
bù不
xiǎo小
xīn心
jiù就
zhè这
yàng样
le了
“một lần bất cẩn là thành thế này đấy.”
LINE 0325:06
fàng放
xīn心
ba吧
“Yên tâm đi.”
Show Information