Cách dùng "好 您可以再看一下 别的其他的 喝的" (hǎo nín kě yǐ zài kàn yī xià bié de qí tā de hē de) trong hội thoại tiếng Trung
好 您可以再看一下 别的其他的 喝的
Vâng, quý khách có thể xem thêm những món khác, hoặc thức uống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
36:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我就要一块提拉米苏 和一块奶油小方吧 | nà wǒ jiù yào yī kuài tí lā mǐ sū hé yī kuài nǎi yóu xiǎo fāng ba | Thế thì tôi lấy một miếng tiramisu với một miếng bánh kem bơ nhé. |
| 2▶ | 好 您可以再看一下 别的其他的 喝的 | hǎo nín kě yǐ zài kàn yī xià bié de qí tā de hē de | Vâng, quý khách có thể xem thêm những món khác, hoặc thức uống. |
| 3 | 有没有想要要的 | yǒu méi yǒu xiǎng yào yào de | Có cần gì nữa không ạ? |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]


