Cách dùng "那我就等您同意了 我再跟她说" (nà wǒ jiù děng nín tóng yì le wǒ zài gēn tā shuō) trong hội thoại tiếng Trung
那我就等您同意了 我再跟她说
thế thì con đợi bố đồng ý rồi nói với em ấy vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
9:03
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那 | nà | Thế... |
| 2▶ | 那我就等您同意了 我再跟她说 | nà wǒ jiù děng nín tóng yì le wǒ zài gēn tā shuō | thế thì con đợi bố đồng ý rồi nói với em ấy vậy. |
| 3 | 那小尖要是不同意呢 那我就追她 | nà xiǎo jiān yào shì bù tóng yì ne nà wǒ jiù zhuī tā | Nếu Tiểu Tiêm không đồng ý thì sao? Thế thì con sẽ theo đuổi em ấy, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]


