Cách dùng "你忙去 去吧 去吧" (nǐ máng qù qù ba qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
你忙去 去吧 去吧
Cậu đi làm việc đi. Đi đi, đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你赶紧吃 | nǐ gǎn jǐn chī | Cô mau ăn đi. |
| 2▶ | 你忙去 去吧 去吧 | nǐ máng qù qù ba qù ba | Cậu đi làm việc đi. Đi đi, đi đi. |
| 3 | 爸 | bà | Bố. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu xiǎng yào shén me dōng xī kě yǐ zì jǐ zhēng qǔsau này muốn thứ gì thì tự mình có thể giành lấy.

HSK 3
0:03s
bà lǐ bà nǐ men xiān chī wǒ qù shàng bān leBố, bố Lý, hai người ăn trước đi. Con đi làm đây.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yí gè lí hūn dài hái zi de nǚ rén zhǎo gè lǎo shí rén jià leMột người phụ nữ ly hôn mang theo con như con cưới một người thành thật

HSK 4
0:03s
yǒu shén me bù hǎo nán dào nǐ hái xiǎng zhe bàng dà kuǎncó gì mà không tốt chứ? Chẳng lẽ con còn muốn lấy người giàu có à?

HSK 6
0:03s
zhè jǐ nián yì diǎn dōu bāng bú dào jiā lǐ yě jiù suàn leMấy năm nay không giúp được gì cho gia đình cũng thôi đi.

HSK 3
0:03s









