Cách dùng "你忙去 去吧 去吧" (nǐ máng qù qù ba qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
你忙去 去吧 去吧
Cậu đi làm việc đi. Đi đi, đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你赶紧吃 | nǐ gǎn jǐn chī | Cô mau ăn đi. |
| 2▶ | 你忙去 去吧 去吧 | nǐ máng qù qù ba qù ba | Cậu đi làm việc đi. Đi đi, đi đi. |
| 3 | 爸 | bà | Bố. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]


