Cách dùng "你忙去 去吧 去吧" (nǐ máng qù qù ba qù ba) trong hội thoại tiếng Trung

máng ba ba

Cậu đi làm việc đi. Đi đi, đi đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你赶紧吃nǐ gǎn jǐn chīCô mau ăn đi.
2你忙去 去吧 去吧nǐ máng qù qù ba qù baCậu đi làm việc đi. Đi đi, đi đi.
3Bố.

More Clips From Episode

Total 107 clips (Page 6 of 6)
你好多未读信息啊 你快看一下
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

你快看看她都说了什么
HSK 2
0:03s
nǐ kuài kàn kàn tā dōu shuō le shén meanh mau xem cậu ấy nói gì đi.

你看不就行了 我看不合适吧
HSK 3
0:03s
nǐ kàn bù jiù xíng le wǒ kàn bù hé shì baEm xem là được mà. Em xem thì không ổn lắm.

我看了再跟你说 有区别吗
HSK 4
0:03s
wǒ kàn le zài gēn nǐ shuō yǒu qū bié maAnh xem rồi nói với em cũng có khác gì?

之前是我想多了
HSK 4
0:03s
zhī qián shì wǒ xiǎng duō le[Trước đây em đã nghĩ nhiều,]

我这几天会找房子 尽快搬出去
HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]

你害惨我了
HSK 7
0:03s
nǐ hài cǎn wǒ leAnh hại em thảm quá.