Cách dùng "外婆有 你吃你的" (wài pó yǒu nǐ chī nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
外婆有 你吃你的
Bà ngoại có, con ăn phần mình đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
26:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快吃吧 | kuài chī ba | Mau ăn đi. |
| 2▶ | 外婆有 你吃你的 | wài pó yǒu nǐ chī nǐ de | Bà ngoại có, con ăn phần mình đi. |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]


