Cách dùng "我没有 真没生气" (wǒ méi yǒu zhēn méi shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
我没有 真没生气
Bố không có, thật sự không có giận mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
10:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您还是生气了 | nín hái shì shēng qì le | vẫn còn giận. |
| 2▶ | 我没有 真没生气 | wǒ méi yǒu zhēn méi shēng qì | Bố không có, thật sự không có giận mà, |
| 3 | 但我是真没想到 你们 | dàn wǒ shì zhēn méi xiǎng dào nǐ men | nhưng bố thật không ngờ bọn con... |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]


