Cách dùng "二婶和二舅妈没少 嚼舌根子" (èr shěn hé èr jiù mā méi shǎo jiáo shé gēn zi) trong hội thoại tiếng Trung
二婶和二舅妈没少 嚼舌根子
thì thím hai với bác hai sẽ khua môi múa mép.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
9:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就这种事 | jiù zhè zhǒng shì | chuyện như thế này |
| 2▶ | 二婶和二舅妈没少 嚼舌根子 | èr shěn hé èr jiù mā méi shǎo jiáo shé gēn zi | thì thím hai với bác hai sẽ khua môi múa mép. |
| 3 | 但她们不知道 | dàn tā men bù zhī dào | Nhưng họ không biết |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ màn diǎn chī xiǎo xīn wǎn shàng bù xiāo huàEm ăn từ từ thôi, cẩn thận tối bị khó tiêu đấy.

HSK 3
0:03s
wǒ xiān huí qù le nǐ kuài diǎn de wǒ dài le fēi xíng qíEm về trước đây, anh mau lên. Em có mang cờ phi hành.

HSK 3
0:03s
zài chī kuài pái gǔ ba nǐ dōu shòu le nǐ duō chī diǎn kuài diǎn aĂn thêm miếng sườn đi. Anh gầy như vậy rồi thì ăn nhiều thêm đi. Mau lên đấy.

HSK 4
0:03s
nà kěn dìng zhuàn qián bù shǎo ba zhè wǒ bù zhī dàoThế chắc là nhiều tiền lắm. Cái này thì tôi không biết.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shén me dōu guǎn wǒ nǐ men bàn yè tōu tōu mō mōcái gì anh cũng quản thúc cả. Nửa đêm hai đứa lén lút

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
tài xǐ huān tā men jiā miàn le zhēn hǎo chī nà shì[Thích mì của tiệm nhà họ quá.] [Ngon thật đấy.] Phải.

HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù děng nín tóng yì le wǒ zài gēn tā shuōthế thì con đợi bố đồng ý rồi nói với em ấy vậy.

HSK 5
0:03s
nà xiǎo jiān yào shì bù tóng yì ne nà wǒ jiù zhuī tāNếu Tiểu Tiêm không đồng ý thì sao? Thế thì con sẽ theo đuổi em ấy,

HSK 5
0:03s
bù shēng bù xiǎng de kěn dìng suí tā mākhông nói không rằng gì cả, chắc chắn là một cục đá cầm mãi chẳng nóng








