Cách dùng "我再也不敢了 我错了" (wǒ zài yě bù gǎn le wǒ cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我再也不敢了 我错了
Ta không dám nữa. Ta sai rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
6:51
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我错了 | wǒ cuò le | Ta sai rồi. |
| 2▶ | 我再也不敢了 我错了 | wǒ zài yě bù gǎn le wǒ cuò le | Ta không dám nữa. Ta sai rồi. |
| 3 | 我再也不敢了 | wǒ zài yě bù gǎn le | Ta không dám nữa. |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yǔ nǐ huàn wǔ gǎn bù guò shì yī cháng yóu xìĐổi giác quan với ngươi chỉ là một trò chơi mà thôi.
