Cách dùng "把我按进火盆之时" (bǎ wǒ àn jìn huǒ pén zhī shí) trong hội thoại tiếng Trung
把我按进火盆之时
[ấn ta vào chậu lửa]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那年母妃 | nà nián mǔ fēi | Năm đó, khi mẫu phi |
| 2▶ | 把我按进火盆之时 | bǎ wǒ àn jìn huǒ pén zhī shí | [ấn ta vào chậu lửa] |
| 3 | 也说我可怜 | yě shuō wǒ kě lián | cũng nói ta đáng thương. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dà gōng zi bèi shāo shāng yǐ hòu xìng qíng dà biànSau khi đại công tử bị bỏng, tính tình thay đổi lớn













