Cách dùng "不敢给我下毒药" (bù gǎn gěi wǒ xià dú yào) trong hội thoại tiếng Trung
不敢给我下毒药
không dám hạ độc ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 贱人 | jiàn rén | Thứ đê tiện, |
| 2▶ | 不敢给我下毒药 | bù gǎn gěi wǒ xià dú yào | không dám hạ độc ta, |
| 3 | 却不知道给我下的什么药 | què bù zhī dào gěi wǒ xià de shén me yào | nhưng lại không biết đã cho ta uống thứ thuốc gì. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 6 of 11)
HSK 2
0:03s
nà xiē kuī jiǎ nǐ chuān qǐ lái kě néng bù hé shēncô mặc mấy bộ giáp kia sẽ không vừa người,

HSK 5
0:03s
kě tā què zǔ zhǐ le bù rén bú yì zhī shīnhưng hắn đã ngăn cản đội quân bất nhân bất nghĩa,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǔ shā le shí hǔ de nǚ yīng xióng bǐ wǔtỉ thí võ công với nữ anh hùng giết được Thạch Hổ,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
pà shì rì hòu yào bǎ wǔ ān hóu bǐ xià qù lee là sau này sẽ lấn lướt cả Vũ An hầu luôn ấy.










