Cách dùng "不过筋骨像我" (bù guò jīn gǔ xiàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不过筋骨像我
nhưng gân cốt lại giống ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
19:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 漂亮得很 | piào liàng dé hěn | rất xinh đẹp, |
| 2▶ | 不过筋骨像我 | bù guò jīn gǔ xiàng wǒ | nhưng gân cốt lại giống ta. |
| 3 | 如果她能把我的刀法继承下来 | rú guǒ tā néng bǎ wǒ de dāo fǎ jì chéng xià lái | Nếu nó có thể kế thừa đao pháp của ta |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s
dà gōng zi bèi shāo shāng yǐ hòu xìng qíng dà biànSau khi đại công tử bị bỏng, tính tình thay đổi lớn

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bī huáng dì tuì wèi yě dà yǒu kě néngép hoàng đế thoái vị cũng là chuyện hoàn toàn có thể.

HSK 6
0:03s
rì hòu jì chéng huáng wèi de yě zhǐ néng shì tāngười kế thừa hoàng vị sau này cũng chỉ có thể là hắn.

HSK 6
0:03s
wǒ mǔ qīn xīn kǔ yī bèi zi wèi dōng gōng chóu móuMẫu thân ta vất vả cả đời mưu tính cho Đông Cung,

HSK 4
0:03s
hóu yé hé gōng sūn xiān shēng cāi dé méi cuòHầu gia và Công Tôn tiên sinh đoán không sai,

HSK 7
0:03s
gū jīng lì le zěn yàng de tòng kǔ hé zhé móta đã phải trải qua những đau khổ và giày vò thế nào

HSK 6
0:03s
què dǐng zhe gè lìng rén zuò ǒu de shēn fènta lại phải mang một thân phận khiến người ta ghê tởm,











