Cách dùng "不过筋骨像我" (bù guò jīn gǔ xiàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不过筋骨像我
nhưng gân cốt lại giống ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
19:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 漂亮得很 | piào liàng dé hěn | rất xinh đẹp, |
| 2▶ | 不过筋骨像我 | bù guò jīn gǔ xiàng wǒ | nhưng gân cốt lại giống ta. |
| 3 | 如果她能把我的刀法继承下来 | rú guǒ tā néng bǎ wǒ de dāo fǎ jì chéng xià lái | Nếu nó có thể kế thừa đao pháp của ta |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 6 of 11)
HSK 2
0:03s
nà xiē kuī jiǎ nǐ chuān qǐ lái kě néng bù hé shēncô mặc mấy bộ giáp kia sẽ không vừa người,

HSK 5
0:03s
kě tā què zǔ zhǐ le bù rén bú yì zhī shīnhưng hắn đã ngăn cản đội quân bất nhân bất nghĩa,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǔ shā le shí hǔ de nǚ yīng xióng bǐ wǔtỉ thí võ công với nữ anh hùng giết được Thạch Hổ,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
pà shì rì hòu yào bǎ wǔ ān hóu bǐ xià qù lee là sau này sẽ lấn lướt cả Vũ An hầu luôn ấy.










