Cách dùng "但他们从前可能和我们一样" (dàn tā men cóng qián kě néng hé wǒ men yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
但他们从前可能和我们一样
nhưng có thể trước kia họ cũng giống bọn con,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我杀的虽然是兵 | wǒ shā de suī rán shì bīng | tuy con giết binh sĩ, |
| 2▶ | 但他们从前可能和我们一样 | dàn tā men cóng qián kě néng hé wǒ men yī yàng | nhưng có thể trước kia họ cũng giống bọn con, |
| 3 | 只是被扔上战场的平头百姓 | zhǐ shì bèi rēng shàng zhàn chǎng de píng tóu bǎi xìng | chỉ là người dân bình thường bị ném lên chiến trường. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
néng gòu ná huí shǔ yú zì jǐ de jiāng shān shè jìgiành lại giang sơn xã tắc vốn thuộc về mình,

HSK 4
0:03s
hái yǒu suǒ yǒu hài sǐ gū jiā rén de réncùng tất cả những kẻ đã hại chết người nhà của ta

HSK 7
0:03s
zhǎng xìn wáng yǒu bǎ bǐng zài gū shēn shàngTrường Tín vương có nhược điểm nằm trong tay ta.

HSK 5
0:03s
jiù shì dāng nián jǐn zhōu cǎn àn de tiě zhèngchính là bằng chứng thép về thảm án Cẩn Châu năm đó.

HSK 6
0:03s
chéng dé tài zi hé xiè jiāng jūn jiān chí bù liǎo duō jiǔThừa Đức thái tử và Tạ tướng quân không thể cầm cự được lâu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s












