Cách dùng "还想不想留在军中" (hái xiǎng bù xiǎng liú zài jūn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

háixiǎngxiǎngliúzàijūnzhōng

có muốn ở lại trong quân nữa không không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
25:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您是不是想问我nín shì bú shì xiǎng wèn wǒCó phải người muốn hỏi con
2还想不想留在军中hái xiǎng bù xiǎng liú zài jūn zhōngcó muốn ở lại trong quân nữa không không?
3你这么问我nǐ zhè me wèn wǒCon hỏi ta như thế,

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 10 of 11)
这份恩情 我记下了
HSK 7
0:03s
zhè fèn ēn qíng wǒ jì xià leta sẽ ghi nhớ ân tình này.

康小胆儿 你怎么在这儿
HSK 1
0:03s
kāng xiǎo dǎn ér nǐ zěn me zài zhè érKhang nhát gan, sao đệ lại ở đây?

谢谢你帮她入土为安
HSK 2
0:03s
xiè xiè nǐ bāng tā rù tǔ wéi āncảm ơn tỷ an táng giúp bà ấy.

正好 咱们一起回去
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zán men yì qǐ huí qùĐúng lúc chúng ta về cùng nhau.

能与卢城共存
HSK 4
0:03s
néng yǔ lú chéng gòng cúncó thể sống sót cùng Lư Thành,

你这次去一定要多保重啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè cì qù yí dìng yào duō bǎo zhòng alần này huynh đi phải bảo trọng đấy.

好男儿应当建功立业
HSK 5
0:03s
hǎo nán ér yīng dāng jiàn gōng lì yèNam nhi tốt phải kiến công lập nghiệp,

点头哈腰的
HSK 1
0:03s
diǎn tóu hā yāo degật đầu khom lưng,

谄媚权贵的好啊
HSK 2
0:03s
chǎn mèi quán guì de hǎo axu nịnh quyền quý nhiều.

等不到大侄子出生了
HSK 3
0:03s
děng bú dào dà zhí zi chū shēng lekhông đợi được cháu trai ra đời.

帮大侄女起个名字吧
HSK 3
0:03s
bāng dà zhí nǚ qǐ gè míng zì bahuynh đặt tên cho cháu gái đi.

为什么不让你们家主公起呢
HSK 3
0:03s
wèi shén me bù ràng nǐ men jiā zhǔ gōng qǐ neTại sao không để chúa công nhà huynh đặt?

中郎将官职太高
HSK 2
0:03s
zhōng láng jiàng guān zhí tài gāoChức quan của trung lang tướng cao quá,

我怕孩子承受不住
HSK 5
0:03s
wǒ pà hái zi chéng shòu bú zhùta sợ con không chịu được.

起什么呢
HSK 3
0:03s
qǐ shén me neĐặt gì nhỉ?

你生了个好女儿啊
HSK 2
0:03s
nǐ shēng le gè hǎo nǚ ér a[Lư Thành] huynh sinh được đứa con gái tốt đấy.

我真是羡慕你啊
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì xiàn mù nǐ aTa ghen tỵ với huynh lắm.

上次心里这么不踏实
HSK 6
0:03s
shàng cì xīn lǐ zhè me bù tà shíLần trước cảm thấy bất an như vậy

城在 我在
HSK 4
0:03s
chéng zài wǒ zàiThành còn, ta còn,

城亡 我亡
HSK 4
0:03s
chéng wáng wǒ wángthành mất, ta mất.