Cách dùng "既然已经到这儿了" (jì rán yǐ jīng dào zhè ér le) trong hội thoại tiếng Trung
既然已经到这儿了
Đã tới đây rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
15:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前面就是卢城了 | qián miàn jiù shì lú chéng le | Phía trước chính là Lư Thành rồi. |
| 2▶ | 既然已经到这儿了 | jì rán yǐ jīng dào zhè ér le | Đã tới đây rồi, |
| 3 | 有些事情 | yǒu xiē shì qíng | có những chuyện |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎng níng gēn zhào dà niáng hái zài jiā lǐ děng nǐ neTrường Ninh và Triệu đại nương còn đang đợi cô ở nhà.

HSK 4
0:03s
bù xiǎng yǒu rèn hé rén zài sǐ zài wǒ miàn qiánkhông muốn có bất kỳ ai chết trước mặt con nữa.
















