Cách dùng "居然是这么一个鸠占鹊巢" (jū rán shì zhè me yí gè jiū zhàn què cháo) trong hội thoại tiếng Trung
居然是这么一个鸠占鹊巢
lại là thứ máu lạnh, tàn nhẫn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
5:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他的后人 | tā de hòu rén | vậy mà hậu duệ của ngài ấy |
| 2▶ | 居然是这么一个鸠占鹊巢 | jū rán shì zhè me yí gè jiū zhàn què cháo | lại là thứ máu lạnh, tàn nhẫn, |
| 3 | 冷血残酷的东西 | lěng xuè cán kù de dōng xī | tu hú chiếm tổ thế này. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














