Cách dùng "你就是可怜人" (nǐ jiù shì kě lián rén) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìliánrén

Ngươi chính là một kẻ đáng thương.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你不过是在掩饰自己的恐惧nǐ bù guò shì zài yǎn shì zì jǐ de kǒng jùNgươi chỉ đang che giấu nỗi sợ hãi của mình.
2你就是可怜人nǐ jiù shì kě lián rénNgươi chính là một kẻ đáng thương.
3你也说孤可怜nǐ yě shuō gū kě liánCô cũng nói ta đáng thương.

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 10 of 11)
这份恩情 我记下了
HSK 7
0:03s
zhè fèn ēn qíng wǒ jì xià leta sẽ ghi nhớ ân tình này.

康小胆儿 你怎么在这儿
HSK 1
0:03s
kāng xiǎo dǎn ér nǐ zěn me zài zhè érKhang nhát gan, sao đệ lại ở đây?

谢谢你帮她入土为安
HSK 2
0:03s
xiè xiè nǐ bāng tā rù tǔ wéi āncảm ơn tỷ an táng giúp bà ấy.

正好 咱们一起回去
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zán men yì qǐ huí qùĐúng lúc chúng ta về cùng nhau.

能与卢城共存
HSK 4
0:03s
néng yǔ lú chéng gòng cúncó thể sống sót cùng Lư Thành,

你这次去一定要多保重啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè cì qù yí dìng yào duō bǎo zhòng alần này huynh đi phải bảo trọng đấy.

好男儿应当建功立业
HSK 5
0:03s
hǎo nán ér yīng dāng jiàn gōng lì yèNam nhi tốt phải kiến công lập nghiệp,

点头哈腰的
HSK 1
0:03s
diǎn tóu hā yāo degật đầu khom lưng,

谄媚权贵的好啊
HSK 2
0:03s
chǎn mèi quán guì de hǎo axu nịnh quyền quý nhiều.

等不到大侄子出生了
HSK 3
0:03s
děng bú dào dà zhí zi chū shēng lekhông đợi được cháu trai ra đời.

帮大侄女起个名字吧
HSK 3
0:03s
bāng dà zhí nǚ qǐ gè míng zì bahuynh đặt tên cho cháu gái đi.

为什么不让你们家主公起呢
HSK 3
0:03s
wèi shén me bù ràng nǐ men jiā zhǔ gōng qǐ neTại sao không để chúa công nhà huynh đặt?

中郎将官职太高
HSK 2
0:03s
zhōng láng jiàng guān zhí tài gāoChức quan của trung lang tướng cao quá,

我怕孩子承受不住
HSK 5
0:03s
wǒ pà hái zi chéng shòu bú zhùta sợ con không chịu được.

起什么呢
HSK 3
0:03s
qǐ shén me neĐặt gì nhỉ?

你生了个好女儿啊
HSK 2
0:03s
nǐ shēng le gè hǎo nǚ ér a[Lư Thành] huynh sinh được đứa con gái tốt đấy.

我真是羡慕你啊
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì xiàn mù nǐ aTa ghen tỵ với huynh lắm.

上次心里这么不踏实
HSK 6
0:03s
shàng cì xīn lǐ zhè me bù tà shíLần trước cảm thấy bất an như vậy

城在 我在
HSK 4
0:03s
chéng zài wǒ zàiThành còn, ta còn,

城亡 我亡
HSK 4
0:03s
chéng wáng wǒ wángthành mất, ta mất.