Cách dùng "你就是可怜人" (nǐ jiù shì kě lián rén) trong hội thoại tiếng Trung
你就是可怜人
Ngươi chính là một kẻ đáng thương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不过是在掩饰自己的恐惧 | nǐ bù guò shì zài yǎn shì zì jǐ de kǒng jù | Ngươi chỉ đang che giấu nỗi sợ hãi của mình. |
| 2▶ | 你就是可怜人 | nǐ jiù shì kě lián rén | Ngươi chính là một kẻ đáng thương. |
| 3 | 你也说孤可怜 | nǐ yě shuō gū kě lián | Cô cũng nói ta đáng thương. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
néng gòu ná huí shǔ yú zì jǐ de jiāng shān shè jìgiành lại giang sơn xã tắc vốn thuộc về mình,

HSK 4
0:03s
hái yǒu suǒ yǒu hài sǐ gū jiā rén de réncùng tất cả những kẻ đã hại chết người nhà của ta

HSK 7
0:03s
zhǎng xìn wáng yǒu bǎ bǐng zài gū shēn shàngTrường Tín vương có nhược điểm nằm trong tay ta.

HSK 5
0:03s
jiù shì dāng nián jǐn zhōu cǎn àn de tiě zhèngchính là bằng chứng thép về thảm án Cẩn Châu năm đó.

HSK 6
0:03s
chéng dé tài zi hé xiè jiāng jūn jiān chí bù liǎo duō jiǔThừa Đức thái tử và Tạ tướng quân không thể cầm cự được lâu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s












