Cách dùng "你生了个好女儿啊" (nǐ shēng le gè hǎo nǚ ér a) trong hội thoại tiếng Trung
你生了个好女儿啊
[Lư Thành] huynh sinh được đứa con gái tốt đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
37:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老魏 | lǎo wèi | [Lư Thành] Lão Ngụy, |
| 2▶ | 你生了个好女儿啊 | nǐ shēng le gè hǎo nǚ ér a | [Lư Thành] huynh sinh được đứa con gái tốt đấy. |
| 3 | 有情有义有胆识 | yǒu qíng yǒu yì yǒu dǎn shí | Có tình, có nghĩa, gan dạ. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
néng gòu ná huí shǔ yú zì jǐ de jiāng shān shè jìgiành lại giang sơn xã tắc vốn thuộc về mình,

HSK 4
0:03s
hái yǒu suǒ yǒu hài sǐ gū jiā rén de réncùng tất cả những kẻ đã hại chết người nhà của ta

HSK 7
0:03s
zhǎng xìn wáng yǒu bǎ bǐng zài gū shēn shàngTrường Tín vương có nhược điểm nằm trong tay ta.

HSK 5
0:03s
jiù shì dāng nián jǐn zhōu cǎn àn de tiě zhèngchính là bằng chứng thép về thảm án Cẩn Châu năm đó.

HSK 6
0:03s
chéng dé tài zi hé xiè jiāng jūn jiān chí bù liǎo duō jiǔThừa Đức thái tử và Tạ tướng quân không thể cầm cự được lâu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s












