Cách dùng "你是孤的女人" (nǐ shì gū de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
你是孤的女人
cô là nữ nhân của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
9:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为孤知道 | yīn wèi gū zhī dào | Vì ta biết |
| 2▶ | 你是孤的女人 | nǐ shì gū de nǚ rén | cô là nữ nhân của ta, |
| 3 | 一定不会出卖孤的 | yí dìng bú huì chū mài gū de | nhất định sẽ không bán đứng ta. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
néng gòu ná huí shǔ yú zì jǐ de jiāng shān shè jìgiành lại giang sơn xã tắc vốn thuộc về mình,

HSK 4
0:03s
hái yǒu suǒ yǒu hài sǐ gū jiā rén de réncùng tất cả những kẻ đã hại chết người nhà của ta

HSK 7
0:03s
zhǎng xìn wáng yǒu bǎ bǐng zài gū shēn shàngTrường Tín vương có nhược điểm nằm trong tay ta.

HSK 5
0:03s
jiù shì dāng nián jǐn zhōu cǎn àn de tiě zhèngchính là bằng chứng thép về thảm án Cẩn Châu năm đó.

HSK 6
0:03s
chéng dé tài zi hé xiè jiāng jūn jiān chí bù liǎo duō jiǔThừa Đức thái tử và Tạ tướng quân không thể cầm cự được lâu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s












