Cách dùng "却顶着个令人作呕的身份" (què dǐng zhe gè lìng rén zuò ǒu de shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung
却顶着个令人作呕的身份
ta lại phải mang một thân phận khiến người ta ghê tởm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
7:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可如今 | kě rú jīn | Vậy mà giờ đây, |
| 2▶ | 却顶着个令人作呕的身份 | què dǐng zhe gè lìng rén zuò ǒu de shēn fèn | ta lại phải mang một thân phận khiến người ta ghê tởm, |
| 3 | 苟活于人世间 | gǒu huó yú rén shì jiān | sống lay lắt trên đời này. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














