Cách dùng "人已经不在了" (rén yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
人已经不在了
người đó đã không còn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜啊 | kě xī a | Tiếc là |
| 2▶ | 人已经不在了 | rén yǐ jīng bù zài le | người đó đã không còn nữa. |
| 3 | 将军的故友 | jiāng jūn de gù yǒu | Bạn cũ của tướng quân |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎng níng gēn zhào dà niáng hái zài jiā lǐ děng nǐ neTrường Ninh và Triệu đại nương còn đang đợi cô ở nhà.

HSK 4
0:03s
bù xiǎng yǒu rèn hé rén zài sǐ zài wǒ miàn qiánkhông muốn có bất kỳ ai chết trước mặt con nữa.
















