Cách dùng "人已经不在了" (rén yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
人已经不在了
người đó đã không còn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜啊 | kě xī a | Tiếc là |
| 2▶ | 人已经不在了 | rén yǐ jīng bù zài le | người đó đã không còn nữa. |
| 3 | 将军的故友 | jiāng jūn de gù yǒu | Bạn cũ của tướng quân |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 9 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō shì zhǎng xìn wáng yì tú zào fǎn de tiě zhèngnói là bằng chứng thép Trường Tín vương muốn tạo phản.

HSK 5
0:03s
zhǎng xìn wáng bìng bù zhī dào tā de zhēn shí shēn fènTrường Tín vương không hề biết thân phận thật của hắn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐ néng róng xià qí tā zhèng tǒng jì chéng rén de xìng mìngsao tha mạng cho người thừa kế chính thống khác được.

HSK 4
0:03s
bù guò shì wǒ men jiā xiāng de yí gè tǔ bàn fǎChỉ là một cách dân gian ở quê nhà ta thôi.

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu cǐ děng rén mǎ rú hé néng chéngLực lượng của Vũ An hầu chỉ có vậy, sao mà thắng được?

HSK 1
0:03s










