Cách dùng "上次心里这么不踏实" (shàng cì xīn lǐ zhè me bù tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
上次心里这么不踏实
Lần trước cảm thấy bất an như vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 愿它伴你 扬威名 立战功 | yuàn tā bàn nǐ yáng wēi míng lì zhàn gōng | [Mong nó sẽ cùng cô vang uy danh, lập chiến công.] |
| 2▶ | 上次心里这么不踏实 | shàng cì xīn lǐ zhè me bù tà shí | Lần trước cảm thấy bất an như vậy |
| 3 | 还是十七年前瑾州那一次 | hái shì shí qī nián qián jǐn zhōu nà yī cì | là lần ở Cẩn Châu 17 năm trước. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














