Cách dùng "施加在别人身上" (shī jiā zài bié rén shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
施加在别人身上
lên người khác?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以你就把你的痛苦 | suǒ yǐ nǐ jiù bǎ nǐ de tòng kǔ | Vậy nên ngươi trút nỗi đau của mình |
| 2▶ | 施加在别人身上 | shī jiā zài bié rén shēn shàng | lên người khác? |
| 3 | 孤本是尊贵无双的天之骄子 | gū běn shì zūn guì wú shuāng de tiān zhī jiāo zi | Ta vốn là con cưng của trời cao quý vô song. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 9 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō shì zhǎng xìn wáng yì tú zào fǎn de tiě zhèngnói là bằng chứng thép Trường Tín vương muốn tạo phản.

HSK 5
0:03s
zhǎng xìn wáng bìng bù zhī dào tā de zhēn shí shēn fènTrường Tín vương không hề biết thân phận thật của hắn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐ néng róng xià qí tā zhèng tǒng jì chéng rén de xìng mìngsao tha mạng cho người thừa kế chính thống khác được.

HSK 4
0:03s
bù guò shì wǒ men jiā xiāng de yí gè tǔ bàn fǎChỉ là một cách dân gian ở quê nhà ta thôi.

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu cǐ děng rén mǎ rú hé néng chéngLực lượng của Vũ An hầu chỉ có vậy, sao mà thắng được?

HSK 1
0:03s










