Cách dùng "他们父子关系疏离" (tā men fù zǐ guān xì shū lí) trong hội thoại tiếng Trung
他们父子关系疏离
Quan hệ giữa hai cha con họ xa cách,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
32:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虎符 | hǔ fú | Hổ phù? |
| 2▶ | 他们父子关系疏离 | tā men fù zǐ guān xì shū lí | Quan hệ giữa hai cha con họ xa cách, |
| 3 | 他对长信王恨意极深 | tā duì zhǎng xìn wáng hèn yì jí shēn | hắn cực kỳ hận Trường Tín vương, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














