Cách dùng "他什么时候成了你的义父了" (tā shén me shí hòu chéng le nǐ de yì fù le) trong hội thoại tiếng Trung
他什么时候成了你的义父了
Ông ấy thành nghĩa phụ của cô khi nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
22:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陶太傅 | táo tài fù | Đào thái phó? |
| 2▶ | 他什么时候成了你的义父了 | tā shén me shí hòu chéng le nǐ de yì fù le | Ông ấy thành nghĩa phụ của cô khi nào? |
| 3 | 就前些日子 | jiù qián xiē rì zi | Mới đợt trước thôi, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














