Cách dùng "她是可怜人 你也是" (tā shì kě lián rén nǐ yě shì) trong hội thoại tiếng Trung
她是可怜人 你也是
Cô ấy là người đáng thương, ngươi cũng vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
2:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是不想你再添杀戮 | wǒ zhǐ shì bù xiǎng nǐ zài tiān shā lù | Ta chỉ không muốn ngươi tạo thêm sát nghiệp. |
| 2▶ | 她是可怜人 你也是 | tā shì kě lián rén nǐ yě shì | Cô ấy là người đáng thương, ngươi cũng vậy. |
| 3 | 当年瑾州惨案之后 | dāng nián jǐn zhōu cǎn àn zhī hòu | Sau thảm án Cẩn Châu năm đó, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
néng gòu ná huí shǔ yú zì jǐ de jiāng shān shè jìgiành lại giang sơn xã tắc vốn thuộc về mình,

HSK 4
0:03s
hái yǒu suǒ yǒu hài sǐ gū jiā rén de réncùng tất cả những kẻ đã hại chết người nhà của ta

HSK 7
0:03s
zhǎng xìn wáng yǒu bǎ bǐng zài gū shēn shàngTrường Tín vương có nhược điểm nằm trong tay ta.

HSK 5
0:03s
jiù shì dāng nián jǐn zhōu cǎn àn de tiě zhèngchính là bằng chứng thép về thảm án Cẩn Châu năm đó.

HSK 6
0:03s
chéng dé tài zi hé xiè jiāng jūn jiān chí bù liǎo duō jiǔThừa Đức thái tử và Tạ tướng quân không thể cầm cự được lâu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s












