Cách dùng "她是可怜人 你也是" (tā shì kě lián rén nǐ yě shì) trong hội thoại tiếng Trung
她是可怜人 你也是
Cô ấy là người đáng thương, ngươi cũng vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
2:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是不想你再添杀戮 | wǒ zhǐ shì bù xiǎng nǐ zài tiān shā lù | Ta chỉ không muốn ngươi tạo thêm sát nghiệp. |
| 2▶ | 她是可怜人 你也是 | tā shì kě lián rén nǐ yě shì | Cô ấy là người đáng thương, ngươi cũng vậy. |
| 3 | 当年瑾州惨案之后 | dāng nián jǐn zhōu cǎn àn zhī hòu | Sau thảm án Cẩn Châu năm đó, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 5 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me néng yǔ yī wèi jiāng jūn zuò péng yǒu nesao có thể làm bạn với một vị tướng quân được?












