Cách dùng "也有人替我去死" (yě yǒu rén tì wǒ qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也有人替我去死
cũng sẽ có kẻ chết thay ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
8:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就算会死 | jiù suàn huì sǐ | thì dù có chết |
| 2▶ | 也有人替我去死 | yě yǒu rén tì wǒ qù sǐ | cũng sẽ có kẻ chết thay ta. |
| 3 | 什么意思 | shén me yì si | Ngươi nói vậy là sao? |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎng níng gēn zhào dà niáng hái zài jiā lǐ děng nǐ neTrường Ninh và Triệu đại nương còn đang đợi cô ở nhà.

HSK 4
0:03s
bù xiǎng yǒu rèn hé rén zài sǐ zài wǒ miàn qiánkhông muốn có bất kỳ ai chết trước mặt con nữa.
















