Cách dùng "也有人替我去死" (yě yǒu rén tì wǒ qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也有人替我去死
cũng sẽ có kẻ chết thay ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
8:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就算会死 | jiù suàn huì sǐ | thì dù có chết |
| 2▶ | 也有人替我去死 | yě yǒu rén tì wǒ qù sǐ | cũng sẽ có kẻ chết thay ta. |
| 3 | 什么意思 | shén me yì si | Ngươi nói vậy là sao? |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 9 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō shì zhǎng xìn wáng yì tú zào fǎn de tiě zhèngnói là bằng chứng thép Trường Tín vương muốn tạo phản.

HSK 5
0:03s
zhǎng xìn wáng bìng bù zhī dào tā de zhēn shí shēn fènTrường Tín vương không hề biết thân phận thật của hắn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐ néng róng xià qí tā zhèng tǒng jì chéng rén de xìng mìngsao tha mạng cho người thừa kế chính thống khác được.

HSK 4
0:03s
bù guò shì wǒ men jiā xiāng de yí gè tǔ bàn fǎChỉ là một cách dân gian ở quê nhà ta thôi.

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu cǐ děng rén mǎ rú hé néng chéngLực lượng của Vũ An hầu chỉ có vậy, sao mà thắng được?

HSK 1
0:03s










