Cách dùng "却不知道给我下的什么药" (què bù zhī dào gěi wǒ xià de shén me yào) trong hội thoại tiếng Trung
却不知道给我下的什么药
nhưng lại không biết đã cho ta uống thứ thuốc gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不敢给我下毒药 | bù gǎn gěi wǒ xià dú yào | không dám hạ độc ta, |
| 2▶ | 却不知道给我下的什么药 | què bù zhī dào gěi wǒ xià de shén me yào | nhưng lại không biết đã cho ta uống thứ thuốc gì. |
| 3 | 卢城 | lú chéng | ta sẽ |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














