Cách dùng "长玉姐 我以前是个胆小鬼" (zhǎng yù jiě wǒ yǐ qián shì gè dǎn xiǎo guǐ) trong hội thoại tiếng Trung
长玉姐 我以前是个胆小鬼
Trường Ngọc tỷ, trước kia ta là một kẻ nhát gan
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
41:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们也去 | wǒ men yě qù | Bọn ta cũng đi. |
| 2▶ | 长玉姐 我以前是个胆小鬼 | zhǎng yù jiě wǒ yǐ qián shì gè dǎn xiǎo guǐ | Trường Ngọc tỷ, trước kia ta là một kẻ nhát gan |
| 3 | 因为我想要活着回去见我奶奶 | yīn wèi wǒ xiǎng yào huó zhe huí qù jiàn wǒ nǎi nǎi | vì ta muốn sống sót về gặp bà ta. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














