Cách dùng "只是被扔上战场的平头百姓" (zhǐ shì bèi rēng shàng zhàn chǎng de píng tóu bǎi xìng) trong hội thoại tiếng Trung
只是被扔上战场的平头百姓
chỉ là người dân bình thường bị ném lên chiến trường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但他们从前可能和我们一样 | dàn tā men cóng qián kě néng hé wǒ men yī yàng | nhưng có thể trước kia họ cũng giống bọn con, |
| 2▶ | 只是被扔上战场的平头百姓 | zhǐ shì bèi rēng shàng zhàn chǎng de píng tóu bǎi xìng | chỉ là người dân bình thường bị ném lên chiến trường. |
| 3 | 战事一开呀 | zhàn shì yī kāi ya | Chiến tranh nổ ra, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǒu rén cì hòu nǐ dōu yào xiǎo xīn yì yìTất cả những người hầu hạ ngươi đều phải cẩn thận dè dặt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














