Cách dùng "插足他人婚姻" (chā zú tā rén hūn yīn) trong hội thoại tiếng Trung
插足他人婚姻
Xen vào hôn nhân của người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么定义第三者 | nǐ zěn me dìng yì dì sān zhě | Bạn định nghĩa người thứ ba là thế nào? |
| 2▶ | 插足他人婚姻 | chā zú tā rén hūn yīn | Xen vào hôn nhân của người khác, |
| 3 | 就是第三者 | jiù shì dì sān zhě | đó là người thứ ba. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
xiàn zài zán men yào zuò jiù shì bīng fēn liǎng lù wǒ hái yǒu huáng yuèBây giờ chúng ta cần chia làm hai nhóm Tôi và Hoàng Việt

HSK 7
0:03s
zhè ge rèn xiǎo míng a hái yǒu bǎi shù tā men dāng xià de huó dòng jì zhù méiNhậm Tiểu Danh và các hoạt động hiện tại của Bạch Thư Nhớ chưa?

HSK 4
0:03s
zhǎo nǐ dāng rán yǒu shì ér le wǒ shì lái gǎn xiè nǐ deTìm cậu thì đương nhiên có việc rồi. Tôi đến để cảm ơn cậu đây.

HSK 4
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn dōu wàng bù diào sǐ qù de hái ziCác người mãi mãi không quên được đứa con đã mất.

HSK 3
0:03s
tā yòu xiàng gè dà jiě jiě yòu xiàng gè dà gē gēlúc thì như chị gái, lúc lại như anh trai.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yuè shì fàng shǒu tā jiù huì yuè jì de nǐ de hǎoChị càng buông tay, nó càng nhớ ơn chị hơn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié pà shì nǐ mā mā bào de jǐng nǐ shì bèi xìng qīn le maĐừng sợ Chính mẹ cô đã gọi cảnh sát Cô... có bị xâm hại không

HSK 5
0:03s
tā dǎ zhe gěi nǐ zhǎo fù mǔ de qí hào bǎ nǐ piàn dào zhè ér láiHắn lấy cớ giúp cô tìm cha mẹ để lừa cô đến đây

HSK 4
0:03s
jiù shì wèi le nǐ bì zuǐ gēn nǐ gàn nà xiē wò chuò de shì érchỉ để Câm miệng đi — làm chuyện bẩn thỉu với cô








