Cách dùng "吃饭吧 能吃一顿是一顿" (chī fàn ba néng chī yī dùn shì yī dùn) trong hội thoại tiếng Trung
吃饭吧 能吃一顿是一顿
Ăn cơm đi Được bữa nào hay bữa đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不是爱吃 我给你做的饭吗 来 | nǐ bú shì ài chī wǒ gěi nǐ zuò de fàn ma lái | Anh chẳng phải thích ăn Cơm tôi nấu cho anh sao Nào |
| 2▶ | 吃饭吧 能吃一顿是一顿 | chī fàn ba néng chī yī dùn shì yī dùn | Ăn cơm đi Được bữa nào hay bữa đó |
| 3 | 吃一顿少一顿哪 | chī yī dùn shǎo yī dùn nǎ | Ăn một bữa là mất đi một bữa rồi |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me pǎo nà ér qù le kuài kuài kuài guò láiMày chạy sang đó làm gì vậy Nhanh lên, nhanh lên, nhanh lên Lại đây

HSK 2
0:03s
kuài diǎn kuài diǎn nǐ men zěn me zài zhè ér aNhanh lên, nhanh lên Sao các bạn lại ở đây vậy?

HSK 6
0:03s
wǒ yě méi dài guò nǐ men bān ma nǐ jiù jiào wǒ xiāo ránTôi có dạy lớp các bạn đâu Cứ gọi tôi là Tiêu Nhiên

HSK 4
0:03s
xíng le zuò ba zuò ba nǐ kàn nǐ gāng lái zhè me jǐn zhāngĐược rồi Ngồi đi, ngồi đi Nhìn bạn kìa, mới đến đã căng thẳng vậy

HSK 6
0:03s
gāng cái zài zhè ér zhuǎn zhe zhè yī quān yī quān rào a rào a rào deVừa nãy tôi cứ đi vòng vòng ở đây Vòng này rồi vòng khác Cứ quanh đi quẩn lại mãi

HSK 2
0:03s
zhè shì yào wèng zhōng zhuō biē hái shì yào zuò jiǎn zì fù aĐây là muốn bắt cá trong chum hay là muốn tự mình trói mình lại?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo tóng xué zán liǎ shuí gēn shuí ya zhì yú zhè yàng maBạn học cũ với nhau cả, ai với ai chứ Cần thiết vậy không?

HSK 5
0:03s
dōu shì chéng nián rén zūn shǒu guī zé bù dǒng maĐều là người lớn cả thì phải tuân thủ quy tắc Không hiểu sao?

HSK 5
0:03s
lí bù lí shì nǐ lǎo pó de shì ér jiē bù jiē yě bú shì nǐ de shì érLy hôn hay không là chuyện của vợ anh nhận hay không cũng không phải việc của anh

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ gǎn gěi tā pō zàng shuǐ wǒ huì bāng tā bǎ nǐ gào dào dǐNếu anh dám vu khống cho cô ấy tôi sẽ giúp cô ấy kiện anh đến cùng

HSK 6
0:03s
nǐ duì zhe wǒ shuō huà kè qì yì diǎn ma hái lù zhe xiàng neAnh nói chuyện với tôi lịch sự một chút được không? Đang quay phim đấy.

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ men jiān chí yào dǎ zhè ge guān sī wǒ fèng péi dào dǐNếu các anh nhất quyết muốn kiện, tôi sẽ đi đến cùng.

HSK 5
0:03s
bié guài wǒ méi yǒu tí xǐng nǐ bié gǎo dào zuì hòu yī bùĐừng trách tôi không nhắc trước. Đừng để đến nước cuối cùng





