Cách dùng "饿死鬼啊 洗手去" (è sǐ guǐ a xǐ shǒu qù) trong hội thoại tiếng Trung

è饿guǐa shǒu

Đói như ma đói ấy Đi rửa tay đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:05
dōu hǎo le guō bāo ròu

都好了 锅包肉

Xong hết rồi, thịt chiên sốt đây

LINE 0242:11
PLAYING SCENE
è sǐ guǐ a xǐ shǒu qù

饿死鬼啊 洗手去

Đói như ma đói ấy Đi rửa tay đi

LINE 0342:13
chī
méi
chī
xiàng

Ăn trông nồi ngồi trông hướng chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp42:11
TMDB ID270857