Cách dùng "饿死鬼啊 洗手去" (è sǐ guǐ a xǐ shǒu qù) trong hội thoại tiếng Trung

è饿guǐa shǒu

Đói như ma đói ấy Đi rửa tay đi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
42:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都好了 锅包肉dōu hǎo le guō bāo ròuXong hết rồi, thịt chiên sốt đây
2饿死鬼啊 洗手去è sǐ guǐ a xǐ shǒu qùĐói như ma đói ấy Đi rửa tay đi
3吃没吃相chī méi chī xiàngĂn trông nồi ngồi trông hướng chứ

More Clips From Episode

Total 137 clips (Page 6 of 7)
那肯定是那孩子太倔了
HSK 7
0:03s
nà kěn dìng shì nà hái zi tài jué leChắc chắn là con bé đó bướng quá rồi

你不想说就不说了
HSK 2
0:03s
nǐ bù xiǎng shuō jiù bù shuō leKhông muốn nói thì thôi

十六年没见了
HSK 1
0:03s
shí liù nián méi jiàn le16 năm không gặp rồi đấy

现在咱们要做就是兵分两路 我 还有黄越
HSK 6
0:03s
xiàn zài zán men yào zuò jiù shì bīng fēn liǎng lù wǒ hái yǒu huáng yuèBây giờ chúng ta cần chia làm hai nhóm Tôi và Hoàng Việt

这个任小名啊 还有柏庶她们当下的活动 记住没
HSK 7
0:03s
zhè ge rèn xiǎo míng a hái yǒu bǎi shù tā men dāng xià de huó dòng jì zhù méiNhậm Tiểu Danh và các hoạt động hiện tại của Bạch Thư Nhớ chưa?

这么着急 找我有事啊
HSK 3
0:03s
zhè me zhe jí zhǎo wǒ yǒu shì avội vàng vậy, tìm tôi có chuyện gì vậy?

可惜这本日记不在我这
HSK 4
0:03s
kě xī zhè běn rì jì bù zài wǒ zhèTiếc là cuốn nhật ký đó không ở chỗ tôi.

找你当然有事儿了 我是来感谢你的
HSK 4
0:03s
zhǎo nǐ dāng rán yǒu shì ér le wǒ shì lái gǎn xiè nǐ deTìm cậu thì đương nhiên có việc rồi. Tôi đến để cảm ơn cậu đây.

你们永远都忘不掉死去的孩子
HSK 4
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn dōu wàng bù diào sǐ qù de hái ziCác người mãi mãi không quên được đứa con đã mất.

她又像个大姐姐 又像个大哥哥
HSK 3
0:03s
tā yòu xiàng gè dà jiě jiě yòu xiàng gè dà gē gēlúc thì như chị gái, lúc lại như anh trai.

实在睡不着 吃半片
HSK 4
0:03s
shí zài shuì bù zhe chī bàn piànnếu thật sự không ngủ được thì uống nửa viên thôi.

你得让她自己选啊
HSK 3
0:03s
nǐ dé ràng tā zì jǐ xuǎn aChị phải để nó tự chọn chứ.

你越是放手 她就会越记得你的好
HSK 3
0:03s
nǐ yuè shì fàng shǒu tā jiù huì yuè jì de nǐ de hǎoChị càng buông tay, nó càng nhớ ơn chị hơn.

我这不是在为你好吗
HSK 3
0:03s
wǒ zhè bú shì zài wèi nǐ hǎo maTôi chẳng phải đang vì chị sao?

你就是这么为我好的
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì zhè me wèi wǒ hǎo deĐó là cách anh vì tôi đấy à?

结果呢 你越陷越深
HSK 7
0:03s
jié guǒ ne nǐ yuè xiàn yuè shēnKết quả thì sao? Anh càng ngày càng lún sâu hơn.

姐 你说什么呢 你是我姐
HSK 1
0:03s
jiě nǐ shuō shén me ne nǐ shì wǒ jiěChị, chị nói gì vậy Chị là chị của em

我早就把你当成我的家人了
HSK 5
0:03s
wǒ zǎo jiù bǎ nǐ dàng chéng wǒ de jiā rén leEm đã coi chị như người thân từ lâu rồi

你别怕 是你妈妈报的警 你 是被性侵了吗
HSK 7
0:03s
nǐ bié pà shì nǐ mā mā bào de jǐng nǐ shì bèi xìng qīn le maĐừng sợ Chính mẹ cô đã gọi cảnh sát Cô... có bị xâm hại không

他打着给你找父母的旗号 把你骗到这儿来
HSK 5
0:03s
tā dǎ zhe gěi nǐ zhǎo fù mǔ de qí hào bǎ nǐ piàn dào zhè ér láiHắn lấy cớ giúp cô tìm cha mẹ để lừa cô đến đây