Cách dùng "傻不傻呀" (shǎ bù shǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung

shǎshǎya

Ngốc không đấy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
21:09
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你的衣服卖咋样nǐ de yī fú mài zǎ yàngQuần áo của cậu bán được không?
2傻不傻呀shǎ bù shǎ yaNgốc không đấy?
3谁这天还穿那连衣裙 谁买呀shuí zhè tiān hái chuān nà lián yī qún shuí mǎi yaThời tiết này ai còn mặc váy liền nữa chứ. Ai mà mua.

More Clips From Episode

Total 137 clips (Page 7 of 7)
那个 假期住宿名单里 咋没我的名字
HSK 5
0:03s
nà ge jià qī zhù sù míng dān lǐ zǎ méi wǒ de míng zìLà... Trong danh sách ở lại ký túc xá dịp nghỉ Sao không có tên em vậy

那我现在去来得及吗 这还有一周就放假了
HSK 4
0:03s
nà wǒ xiàn zài qù lái de jí ma zhè hái yǒu yī zhōu jiù fàng jià leVậy bây giờ em đi còn kịp không Còn một tuần nữa là nghỉ rồi

好狗不挡道啊 让开
HSK 2
0:03s
hǎo gǒu bù dǎng dào a ràng kāiChó ngoan không chắn đường Tránh ra

你谁呀 干啥接你电话啊 行
HSK 5
0:03s
nǐ shuí ya gàn shá jiē nǐ diàn huà a xíngAnh là ai mà Nghe điện thoại của anh làm gì Được

要不咱俩别做兄弟了 行
HSK 4
0:03s
yào bù zán liǎ bié zuò xiōng dì le xíngKhông thì thôi, hai đứa đừng làm bạn nữa Được

不拎就不拎 你慢点走
HSK 7
0:03s
bù līn jiù bù līn nǐ màn diǎn zǒuKhông xách thì thôi Anh đi chậm thôi

你赶紧回去吧 这全是眼线
HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn huí qù ba zhè quán shì yǎn xiànAnh về đi nhanh lên Xung quanh toàn người theo dõi

我能亲你一下吗
HSK 5
0:03s
wǒ néng qīn nǐ yī xià maTôi hôn em một cái được không

我说 牵 我说话有口音
HSK 7
0:03s
wǒ shuō qiān wǒ shuō huà yǒu kǒu yīnTôi nói này Nắm tay Tôi nói có giọng địa phương

看 你都拿这么重的东西了
HSK 4
0:03s
kàn nǐ dōu ná zhè me zhòng de dōng xī leNhìn kìa Chị xách nặng vậy rồi còn

那你以后打我可得掂量掂量
HSK 3
0:03s
nà nǐ yǐ hòu dǎ wǒ kě dé diān liáng diān liángVậy sau này đánh chị thì phải liệu liệu đấy nhé

饿死鬼啊 洗手去
HSK 2
0:03s
è sǐ guǐ a xǐ shǒu qùĐói như ma đói ấy Đi rửa tay đi

你妈咋还这样 一点长进没有
HSK 2
0:03s
nǐ mā zǎ hái zhè yàng yì diǎn zhǎng jìn méi yǒuMẹ mày sao vẫn vậy nhỉ Chẳng tiến bộ tí nào

行 这学费交得值
HSK 4
0:03s
xíng zhè xué fèi jiāo dé zhíĐược đấy Tiền học phí đóng xứng đáng thật

都是你的 给你 注意吃相啊
HSK 3
0:03s
dōu shì nǐ de gěi nǐ zhù yì chī xiàng aTất cả là của con hết Cho con nè Ăn trông nồi ngồi trông hướng đấy

你尝尝这饺子 饺子好吃 这饺子真好吃
HSK 1
0:03s
nǐ cháng cháng zhè jiǎo zi jiǎo zi hǎo chī zhè jiǎo zi zhēn hǎo chīChị thử miếng sủi cảo này xem Sủi cảo ngon lắm Sủi cảo này ngon thật sự

还得是家里的饭呀
HSK 5
0:03s
hái dé shì jiā lǐ de fàn yaVẫn là cơm nhà ngon nhất thôi