Cách dùng "什么意思呀 我在想" (shén me yì si ya wǒ zài xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
什么意思呀 我在想
Ý nghĩa gì đây, tôi cứ nghĩ mãi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
6:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是个蛋啊 | zhè shì gè dàn a | Đây là quả trứng mà |
| 2▶ | 什么意思呀 我在想 | shén me yì si ya wǒ zài xiǎng | Ý nghĩa gì đây, tôi cứ nghĩ mãi |
| 3 | 这是要瓮中捉鳖 还是要 作茧自缚啊 | zhè shì yào wèng zhōng zhuō biē hái shì yào zuò jiǎn zì fù a | Đây là muốn bắt cá trong chum hay là muốn tự mình trói mình lại? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
nǎ yǒu suì yuè jìng hǎo a nà shì yǒu rén zài wèi nǐ fù zhòng qián xíngLàm gì có cuộc sống bình yên, chẳng qua là có người gánh nặng thay anh mà thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài gào sù nǐ wǒ hái yī rán ài zhe nǐ nǐ xìn maEm nói thật với anh bây giờ, em vẫn còn yêu anh. Anh có tin không?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhè liǎng tiáo kù zi zěn me mài lǎo bǎnChủ ơi Hai cái quần này bán bao nhiêu vậy

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yào gàn má ya wǒ shǒu jī kāi jī guān jī guān nǐ shá shì ér aMày muốn gì vậy Điện thoại tao bật hay tắt Liên quan gì đến mày

HSK 7
0:03s
chī huǒ yào le yīn yáng guài qì de nǐ zǎ le wǒ rě nǐ laĂn thuốc súng rồi à Nói năng kỳ cục vậy Mày sao thế Tao có làm gì mày đâu

HSK 1
0:03s
nǐ bú shì dōu yǒu nán péng yǒu le ma dōu qù xiāng qīn leMày chẳng phải đã có bạn trai rồi sao Còn đi xem mắt nữa chứ

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn wǒ jiāo nán péng yǒu gēn nǐ yǒu guān xì ma nǐ nǎ gēn cōng aDù tao có bạn trai đi nữa Thì liên quan gì đến mày Mày là cái thớ gì

HSK 4
0:03s
wǒ dōu bù gǎn tí yuē zài zhè ér nǐ hái zì jǐ shuō yuē zài zhè érTôi còn không dám đề nghị hẹn ở đây Vậy mà anh tự bảo hẹn ở đây

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ jiè shào wǒ men rèn shí de zhè shì ér nǐ dé fù zé wǒ gēn nǐ shuōKhông phải anh giới thiệu chúng tôi quen nhau sao Chuyện này anh phải chịu trách nhiệm đấy, tôi nói thật







