Cách dùng "总体来说还行" (zǒng tǐ lái shuō hái xíng) trong hội thoại tiếng Trung
总体来说还行
zǒng tǐ lái shuō hái xíng
Nhìn chung thì cũng ổn ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:09
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一些互助会 然后上上课 有一些比较轻松的工作 | yǒu yī xiē hù zhù huì rán hòu shàng shàng kè yǒu yī xiē bǐ jiào qīng sōng de gōng zuò | Còn có một số hội tương trợ. Rồi tham gia vài lớp học. Có một số công việc tương đối nhẹ nhàng. |
| 2▶ | 有一些互助会 然后上上课 有一些比较轻松的工作 | yǒu yī xiē hù zhù huì rán hòu shàng shàng kè yǒu yī xiē bǐ jiào qīng sōng de gōng zuò | Còn có một số hội tương trợ. Rồi tham gia vài lớp học. Có một số công việc tương đối nhẹ nhàng. |
| 3 | 那意思就是治疗的挺顺利的 | nà yì si jiù shì zhì liáo de tǐng shùn lì de | Vậy ý là việc điều trị khá thuận lợi à? |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s
lái zhǎo nǐ shuō jǐ jù huà bāo gěi tā xiān xiè le bāoNào. Tìm cậu nói mấy câu. Tháo túi của cậu ta ra trước đi. Túi.

HSK 5
0:03s
bù zhǎng wò qíng kuàng wǒ men néng guò lái zhǎo nǐ maNếu không nắm được tình hình, chúng tôi đến tìm cậu làm gì?

HSK 6
0:03s
zhī suǒ yǐ děng xià kè le guò lái zhǎo nǐ xiǎng gěi nǐ bǎo liú diǎn yǐn sīSở dĩ đợi cậu tan học mới đến tìm cậu, là muốn giữ chút riêng tư cho cậu.

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng yí gè rén zuò cuò le bù kě pàTôi nói cho cậu biết. Một người làm sai không đáng sợ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
chī le nǐ liú zài jiā lǐ de dōng xī sòng yī yuàn leăn phải đồ cậu để ở nhà, phải vào bệnh viện rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì gè chéng nián rén shì bú shì dú pǐn nǐ zì jǐ bù zhī dào maCậu là người trưởng thành rồi. Có phải ma túy không, chẳng lẽ cậu không biết?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gěi wǒ de shí hòu wǒ bù zhī dào nà ge shì dú pǐnLúc anh ta đưa cho tôi, tôi không biết đó là ma túy.

HSK 5
0:03s
ér qiě wǒ jiù chī guò liǎng cì bù zhī zhě bù guàiHơn nữa tôi mới dùng có hai lần thôi. Người không biết không có tội.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi ràng kāi ràng kāiTránh ra. Tránh ra. Tránh ra. Tránh ra, tránh ra.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
xià qù wǒ gēn nǐ jiǎng nǐ bié chōng dòng bié shàng lái wǒ gēn nǐ shuōXuống đi. Tôi nói cho anh biết. Anh đừng kích động. Đừng lên đây. Tôi nói cho anh biết.

HSK 4
0:03s
lěng jìng diǎn gǎn jǐn xià qù lěng jìng diǎn xià qù xiǎo xīnBình tĩnh đi. Mau xuống đi. Bình tĩnh đi. Xuống đi. Cẩn thận.