Cách dùng "被杀人灭口了" (bèi shā rén miè kǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
被杀人灭口了
nên bị giết người diệt khẩu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:59
tā他
men们
chá查
dào到
le了
mǒu某
xiē些
qíng情
kuàng况
“Họ đã tra ra tình huống nào đó”
LINE 0237:01
PLAYING SCENEbèi被
shā杀
rén人
miè灭
kǒu口
le了
“nên bị giết người diệt khẩu rồi.”
LINE 0337:03
wǒ我
men们
gāng刚
gāng刚
fā发
chū出
diàn电
bào报
“Chúng ta vừa gửi điện báo đi”
Show Information